Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙头老大

Phồn thể: [龍頭老大]
lóngtóulǎodà
Nghĩa tiếng Việtông trùm; lãnh đạo của một nhóm; vị trí thống trị
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa