Từ ghép
龙头老大
Phồn thể: [龍頭老大]Nghĩa
- 1 ông trùm
- 2 lãnh đạo của một nhóm
- 3 vị trí thống trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 龙[long]rồng; hoàng giaTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →