Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙头企业

Phồn thể: [龍頭企業]
lóngtóuqǐyè
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
  • 4 chữ
  • 21 nét