Từ ghép
龙头企业
Phồn thể: [龍頭企業]Nghĩa
- 1 doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.