Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙头铡

Phồn thể: [龍頭鍘]
lóngtóuzhá
Nghĩa tiếng Việtmáy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 máy chém kiểu đòn bẩy trang trí đầu rồng ở đầu bản lề, dùng để xử trảm tội phạm liên quan đến hoàng đế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập