Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙头蛇尾

Phồn thể: [龍頭蛇尾]
lóngtóushéwěi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập