Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龙头股

Phồn thể: [龍頭股]
lóngtóugǔ
Nghĩa tiếng Việt(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập