Chữ Hán
垄
Nghĩaluống giữa các thửa ruộng; hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng; gò mộ
Bộ thủ龙
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- luống giữa các thửa ruộng; hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng; gò mộ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 龙 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 土
- Phần chỉ âm: 龙
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我们理解贵方的关切。在坚持投入与回报对等的前提下,我们建议对衍生专利采取按贡献比例共享的机制,而非单方面的排他性垄断。Chúng tôi hiểu mối quan tâm của quý bên. Trên tiền đề kiên trì sự tương xứng giữa mức đầu tư và lợi tức, chúng tôi đề xuất áp dụng cơ chế chia sẻ theo tỷ lệ đóng góp đối với bằng sáng chế phái sinh, thay vì độc quyền bài trừ đơn phương.Từ trong câu:我们 (wǒmen)理解 (lǐjiě)贵方 (guìfāng)的 (de)关切 (guānqiè)在 (zài)坚持 (jiānchí)投入 (tóurù)与 (yǔ)回报 (huíbào)对等 (duìděng)的 (de)前提 (qiántí)下 (xià)我们 (wǒmen)建议 (jiànyì)对 (duì)衍生 (yǎnshēng)专利 (zhuānlì)采取 (cǎiqǔ)按 (àn)贡献 (gòngxiàn)比例 (bǐlì)共享 (gòngxiǎng)的 (de)机制 (jīzhì)而 (ér)非 (fēi)单方面 (dānfāngmiàn)的 (de)排他 (páitā)性 (xìng)垄断 (lǒngduàn)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.