Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

垄

Phồn thể: [壟]
lǒng
Nghĩa tiếng Việtluống giữa các thửa ruộng; hàng cây trồng; đất đắp thành luống trong ruộng; gò mộ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa