Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反垄断

Phồn thể: [反壟斷]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǒngduànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchống độc quyền
  • 3 chữ
  • 23 nét