Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反垄断法

Phồn thể: [反壟斷法]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǒngduànfǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtpháp luật chống độc quyền
  • 4 chữ
  • 31 nét