Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kān

龛

Nghĩa(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ
Bộ thủ龙
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kān(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 合 + 龙

  • Phần chỉ nghĩa: 龙
  • Phần chỉ âm: 合

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.