Chữ Hán
拢
Nghĩagom lại; thu thập; tiến lại gần; tiếp cận; cộng; tóm tắt
Bộ thủ扌
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- gom lại; thu thập; tiến lại gần; tiếp cận; cộng; tóm tắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 龙
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 龙lóng[long]rồng; hoàng gia
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 龙
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.