Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

拢

Phồn thể: [攏]
lǒng
Nghĩa tiếng Việtgom lại; thu thập; tiến lại gần; tiếp cận; cộng; tóm tắt
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa