Từ ghép
并拢
Phồn thể: [併攏]Nghĩa tiếng Việtghép lại gần nhau; đặt cạnh nhau (ví dụ: ngón tay, hai nửa của tờ giấy bị rách, v.v.)
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ghép lại gần nhau
- 2 đặt cạnh nhau (ví dụ: ngón tay, hai nửa của tờ giấy bị rách, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.