Từ ghép
合拢
Phồn thể: [合攏]Nghĩa tiếng Việtđóng (hoa, mắt, vali, v.v.); gom lại; (côn trùng hoặc chim khi không bay) gập (cánh)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đóng (hoa, mắt, vali, v.v.)
- 2 gom lại
- 3 (côn trùng hoặc chim khi không bay) gập (cánh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.