Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集拢

Phồn thể: [集攏]
jílǒng
Nghĩa tiếng Việtthu thập; tập hợp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập
  2. 2 tập hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập