Houzii
← Từ điển
Từ ghép

归拢

Phồn thể: [歸攏]
guīlǒng
Nghĩa tiếng Việtthu thập; cào lại; chất đống
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập
  2. 2 cào lại
  3. 3 chất đống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập