Từ ghép
收拢
Phồn thể: [收攏]Nghĩa tiếng Việtthu vào; tập hợp; thu gom; gấp lại (dù, cánh v.v.); tập hợp (một nhóm người)
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu vào; tập hợp; thu gom
- 2 gấp lại (dù, cánh v.v.)
- 3 tập hợp (một nhóm người)
- 4 lôi kéo (một số người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.