Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lóng · Shuāng

泷

Nghĩalóng ghềnh; thác nước; mưa xối xả; Shuāng sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
Bộ thủ氵
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lóngghềnh; thác nước; mưa xối xả
  • Shuāngsông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 龙

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 龙

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.