Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

泷

Phồn thể: [瀧]
lóng
Nghĩa tiếng Việtghềnh; thác nước; mưa xối xả
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

泷

Phồn thể: [瀧]
Shuāng
Nghĩa tiếng Việtsông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
  • 1 chữ
  • 8 nét