Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泷水

Phồn thể: [瀧水]
Shuāngshuǐ
Nghĩa tiếng Việtsông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 sông Shuang ở Hồ Nam và Quảng Đông (hiện là sông Vu 武水)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập