Từ ghép
泷船
Phồn thể: [瀧船]Nghĩa tiếng Việtthuyền hoặc bè được chỉnh sửa để vượt thác; bè vượt thác nước xiết
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuyền hoặc bè được chỉnh sửa để vượt thác
- 2 bè vượt thác nước xiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.