Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泷泽

Phồn thể: [瀧澤]
Lóngzé
Nghĩa tiếng ViệtTakizawa hoặc Takesawa (tên Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 Takizawa hoặc Takesawa (tên Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập