Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
chǒng

宠

Phồn thể: [寵]
Nghĩa tiếng Việtyêu thương; nuông chiều; chiều chuộng
Âm Hán Việtsủng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu thương
  2. 2 nuông chiều
  3. 3 chiều chuộng
  4. 4 ưu ái

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập