Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
宠
Phồn thể: [寵]Nghĩa tiếng Việtyêu thương; nuông chiều; chiều chuộng
Âm Hán Việtsủng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu thương
- 2 nuông chiều
- 3 chiều chuộng
- 4 ưu ái
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宠物[寵物][sủng vật]Cấp: HSK 5thú cưng
- 宠爱[寵愛][sủng ái]Cấp: HSK 7–9cưng chiều ai đó
- 受宠若惊[受寵若驚][thụ sủng nhược kinh]Cấp: HSK 7–9quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
- 宠臣[寵臣]đại thần được sủng ái
- 宠儿[寵兒]cưng chiều; yêu thích; con cưng
- 宠坏[寵壞]làm hư (một đứa trẻ,...)
- 宠姬[寵姬]thiếp yêu
- 宠妾[寵妾]thiếp được sủng ái
- 宠信[寵信]nuông chiều và tin tưởng
- 宠幸[寵幸](cũ) (đặc biệt là Hoàng đế) sủng ái đặc biệt
- 得宠[得寵]được sủng ái; được ưu ái
- 恩宠[恩寵]ân sủng đặc biệt từ nhà vua; sự rộng lượng của hoàng đế đối với sủng thần
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)