Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宠幸

Phồn thể: [寵幸]
chǒngxìng
Nghĩa tiếng Việt(cũ) (đặc biệt là Hoàng đế) sủng ái đặc biệt
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) (đặc biệt là Hoàng đế) sủng ái đặc biệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập