Từ ghép
宠儿
Phồn thể: [寵兒]Nghĩa
- 1 cưng chiều
- 2 yêu thích
- 3 con cưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.