Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崩坏

Phồn thể: [崩壞]
bēnghuài
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sụp đổ
  2. 2 hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.)
  3. 3 vỡ
  4. 4 vụn ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập