Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃坏

Phồn thể: [吃壞]
chīhuài
Nghĩa tiếng Việtbị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 bị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập