Từ ghép
吃坏
Phồn thể: [吃壞]Nghĩa
- 1 bị đau bụng do ăn phải thức ăn hỏng hoặc ăn quá nhiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.