Từ ghép
腐坏
Phồn thể: [腐壞]Nghĩa tiếng Việtthối rữa; hư hỏng; (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thối rữa
- 2 hư hỏng
- 3 (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.