Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

气派

Phồn thể: [氣派]
qìpài
Nghĩa tiếng Việtấn tượng; phong cách; nguy nga
Âm Hán Việtkhí phái
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấn tượng
  2. 2 phong cách
  3. 3 nguy nga
  4. 4 tướng mạo uy nghi
  5. 5 phong thái đĩnh đạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập