Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

流派

liúpài
Nghĩa tiếng Việtnhánh sông; (bóng) trường phái; thể loại
Âm Hán Việtlưu phái
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa