Từ ghép
鸽派
Phồn thể: [鴿派]Nghĩa tiếng Việtphe bồ câu (đối lập: 鹰派 (yīngpài), phe diều hâu); đảng hòa bình; phe tìm kiếm hòa bình
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phe bồ câu (đối lập: 鹰派 (yīngpài), phe diều hâu)
- 2 đảng hòa bình
- 3 phe tìm kiếm hòa bình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.