Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调派

Phồn thể: [調派]
diàopài
Nghĩa tiếng Việtcử đi công tác; triển khai (quân đội)
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cử đi công tác
  2. 2 triển khai (quân đội)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập