差派Từ ghép差派chāipàiNghĩa tiếng Việtphái đi2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 phái điPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.差cử đi (làm việc vặt); (cổ điển) người được cử đi; công việc; chức vụ chính thứcTrang chữ →派[phái]bè phái; trường phái; nhómTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →