Houzii
← Từ điển
Từ ghép

感怀

Phồn thể: [感懷]
gǎnhuái
Nghĩa tiếng Việthồi tưởng với cảm xúc; cảm thấy xúc động
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồi tưởng với cảm xúc
  2. 2 cảm thấy xúc động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập