Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挂怀

Phồn thể: [掛懷]
guàhuái
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; phìền muộn; có điều gì đó trong lòng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng
  2. 2 phìền muộn
  3. 3 có điều gì đó trong lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập