Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

怀孕

Phồn thể: [懷孕]
huáiyùn
Nghĩa tiếng Việtmang thai; đã thụ thai; sự có thai
Âm Hán Việthoài dựng
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa