Chữ Hán
钚
Nghĩaplutonium (hóa học)
Bộ thủ钅
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- plutonium (hóa học)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 不
- 钅jīnkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
- 不bù[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 不
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.