Houzii
← Từ điển
Từ ghép

再生不良性贫血

Phồn thể: [再生不良性貧血]
zàishēngbùliángxìngpínxuè
Nghĩa tiếng Việtbệnh thiếu máu bất sản
  • 7 chữ
  • 44 nét