Từ ghép
再生不良性贫血
Phồn thể: [再生不良性貧血]Nghĩa
- 1 bệnh thiếu máu bất sản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 贫nghèo; không đầy đủ; thiếuTrang chữ →
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →