Từ ghép
接触不良
Phồn thể: [接觸不良]Nghĩa
- 1 tiếp xúc lỏng lẻo hoặc hỏng (điện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.