Chữ HánChữ đa âm
阆
Nghĩa (văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; dùng trong 闶阆 (kāngláng)
Bộ thủ门
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao
- dùng trong 闶阆 (kāngláng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 良
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.