Chữ đơnChữ đa âm
阆
Phồn thể: [閬]Nghĩa tiếng Việt(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) bao la; rộng rãi
- 2 (văn học) cao cả
- 3 (văn học) cửa cao
- 4 (văn học) hào khô ngoài tường thành
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 闶阆[閌閬](phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc
- 阆风[閬風]Núi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 阆苑[閬苑]Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 阆中[閬中]Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充 (Nánchōng), Tứ Xuyên
- 阆风巅[閬風巔]Núi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 阆凤山[閬鳳山]Núi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn), thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 阆中市[閬中市]Langzhong, thành phố cấp huyện ở Nanchong 南充 (Nánchōng), Tứ Xuyên