Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阆

Phồn thể: [閬]
làng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) bao la; rộng rãi
  2. 2 (văn học) cao cả
  3. 3 (văn học) cửa cao
  4. 4 (văn học) hào khô ngoài tường thành

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

阆

Phồn thể: [閬]
láng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 闶阆 (kāngláng)
  • 1 chữ
  • 10 nét