Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阆风

Phồn thể: [閬風]
Lángfēng
Nghĩa tiếng ViệtNúi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Núi Langfeng
  2. 2 giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập