Từ ghép
阆风巅
Phồn thể: [閬風巔]Nghĩa tiếng ViệtNúi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 3 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Núi Langfeng
- 2 giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn) thiên đường, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.