Từ ghép
阆凤山
Phồn thể: [閬鳳山]Nghĩa tiếng ViệtNúi Langfeng; giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn), thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Núi Langfeng
- 2 giống như Langyuan 阆苑 (Làngyuàn), thiên đường, nơi ở của người bất tử trong thơ và truyền thuyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.