Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
良
Nghĩa tiếng Việttốt; rất; rất nhiều
Âm Hán Việtlương
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tốt
- 2 rất
- 3 rất nhiều
Câu ví dụ
- 外部标准的收紧固然带来了短期阵痛,但从长远看,这恰恰是倒逼产业摆脱低端依赖、实现集约化升级的良机。Việc thắt chặt tiêu chuẩn bên ngoài cố nhiên mang lại cơn đau ngắn hạn, nhưng nhìn về lâu dài, đây chính là cơ hội tốt tạo động lực buộc ngành công nghiệp thoát khỏi sự phụ thuộc giá rẻ, thực hiện nâng cấp theo chiều sâu.
- 算法固然能够高效处理海量数据,却无法替代人类的良知与审美。唯有建立透明、公正的伦理规制,方能确保科技始终服务于人的全面发展。Thuật toán cố nhiên có thể xử lý hiệu quả khối dữ liệu khổng lồ, nhưng không thể thay thế lương tri và khiếu thẩm mỹ của con người. Chỉ có thiết lập quy chế đạo đức minh bạch, công bằng mới có thể bảo đảm công nghệ luôn phục vụ sự phát triển toàn diện của con người.Từ trong câu:算法 (suànfǎ)固然 (gùrán)能够 (nénggòu)高效 (gāoxiào)处理 (chǔlǐ)海量 (hǎiliàng)数据 (shùjù)却 (què)无法替代 (wúfǎtìdài)人类 (rénlèi)的 (de)良知 (liángzhī)与 (yǔ)审美 (shěnměi)唯有 (wéiyǒu)建立 (jiànlì)透明 (tòumíng)公正 (gōngzhèng)的 (de)伦理 (lúnlǐ)规制 (guīzhì)方能 (fāngnéng)确保 (quèbǎo)科技 (kējì)始终 (shǐzhōng)服务 (fúwù)于 (yú)人 (rén)的 (de)全面 (quánmiàn)发展 (fāzhǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不良[bất lương]Cấp: HSK 5xấu; có hại; không lành mạnh
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 善良[thiện lương]Cấp: HSK 5tốt bụng và thật thà; nhân hậu
- 优良[優良][ưu lương]Cấp: HSK 5tốt; đẹp; hạng nhất
- 改良[cải lương]Cấp: HSK 7–9cải thiện (cái gì đó); cải cách (một hệ thống)
- 良心[lương tâm]Cấp: HSK 7–9lương tâm
- 良性[lương tính]Cấp: HSK 7–9tích cực (về tác động); dẫn đến kết quả tốt; tốt đẹp
- 纯良[純良]thuần khiết và tốt bụng
- 从良[從良](của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do; (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề
- 精良xuất sắc; chất lượng tuyệt hảo
- 良伴bạn đồng hành tốt
- 良材gỗ tốt; vật liệu tốt; bóng gió người tài
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ