Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从良

Phồn thể: [從良]
cóngliáng
Nghĩa tiếng Việt(của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do; (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do
  2. 2 (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập