Từ ghép
从良
Phồn thể: [從良]Nghĩa tiếng Việt(của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do; (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (của nô lệ hoặc người hầu) được trả tự do
- 2 (của gái mại dâm) kết hôn và rời khỏi nghề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.