良伴Từ ghép良伴liángbànNghĩa tiếng Việtbạn đồng hành tốt2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bạn đồng hành tốtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →