Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jīngliáng

精良

Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; chất lượng tuyệt hảo
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc
  2. 2 chất lượng tuyệt hảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập