Chữ Hán
琅
Nghĩađá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền; dùng trong 琅琊 (Lángyá); (ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức)
Bộ thủ王
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền
- dùng trong 琅琊 (Lángyá)
- (ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 良
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 良
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.