Chữ đơnChữ đa âm
琅
Nghĩa tiếng Việtđá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đá giống ngọc
- 2 sạch và trắng
- 3 tiếng leng keng của mặt dây chuyền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挡琅[擋瑯](tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền
- 珐琅[琺瑯]men (sứ), lớp men phủ
- 琅嬛cõi tiên trong thần thoại
- 琅琊[瑯琊]Langya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市 (ChúzhōuShì), An Huy
- 琳琅[琳瑯]những viên ngọc lấp lánh
- 施琅Shi Lang (1621-1696), đô đốc Trung Quốc phục vụ dưới triều Minh và Thanh
- 珐琅质[琺瑯質]men răng
- 琅威理Đại úy William M Lang (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân miền bắc Trung Quốc thời nhà Thanh 北洋水師|北洋水师 những năm 1880
- 琅琊区[瑯琊區]Langya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市 (ChúzhōuShì), An Huy
- 琅琊山[瑯琊山]Núi Langya ở phía đông tỉnh An Huy
- 琳琅满目[琳瑯滿目]ngọc ngà châu báu làm say đắm mắt nhìn (thành ngữ); nghĩa bóng: một dàn trưng bày rực rỡ
- 满目琳琅[滿目琳琅]ngập tràn trong mắt những viên ngọc lấp lánh; một tác phẩm văn học hoặc người có tài năng xuất chúng (thành ngữ)