Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

琅

láng
Nghĩa tiếng Việtđá giống ngọc; sạch và trắng; tiếng leng keng của mặt dây chuyền
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đá giống ngọc
  2. 2 sạch và trắng
  3. 3 tiếng leng keng của mặt dây chuyền

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

琅

Phồn thể: [瑯]
Láng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 琅琊 (Lángyá)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 琅琊 (Lángyá)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

琅

Phồn thể: [瑯]
láng
Nghĩa tiếng Việt(ngọc); (tiếng leng keng của đồ trang sức)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ngọc)
  2. 2 (tiếng leng keng của đồ trang sức)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập